凿死铆子

凿死铆子
záomǎozi
tạc tử mão tử

(phương ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh; cứng nhắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (phương ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh; cứng nhắc

    • Người này rất cố chấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, miệng mở)BỘ
  • tạc(đục, chặt)HỘI Ý

Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.