击球员

击球员
qiúyuán
kích cầu viên

cầu thủ đánh bóng (bóng chày, cricket...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu thủ đánh bóng (bóng chày, cricket...)

    • Cầu thủ đánh bóng đã đánh bóng đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.