击沉

击沉
chén
kích trầm

đánh chìm (tàu)

1 nghĩa#18541
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh chìm (tàu)

    • Chúng tôi đã đánh chìm tàu của kẻ địch.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.