Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出难题
出难题
xuất nan đề
đặt câu hỏi hóc búa; ra bài toán khó
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đặt câu hỏi hóc búa; ra bài toán khó
- 。
Bạn đừng ra câu hỏi khó cho tôi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ出难题
Phồn thể出難題
xuất nan đề
đặt câu hỏi hóc búa; ra bài toán khó
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đặt câu hỏi hóc búa; ra bài toán khó
- 。
Bạn đừng ra câu hỏi khó cho tôi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾