出难题

出难题
chūnán
xuất nan đề

đặt câu hỏi hóc búa; ra bài toán khó

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đặt câu hỏi hóc búa; ra bài toán khó

    • Bạn đừng ra câu hỏi khó cho tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.