出血性

出血性
chūxuèxìng
xuất huyết tính

có tính xuất huyết; xuất huyết tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có tính xuất huyết; xuất huyết tính

    • Anh ấy mắc bệnh xuất huyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.