出租屋

出租屋
chū
xuất tô ốc

phòng cho thuê; căn hộ thuê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng cho thuê; căn hộ thuê

    • Tôi sống trong căn hộ cho thuê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.