出神入化

出神入化
chūshénhuà
xuất thần nhập hoá

đạt đến mức thần diệu; xuất thần nhập hóa [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đạt đến mức thần diệu; xuất thần nhập hóa [thành ngữ]

    • Kỹ năng diễn xuất của anh ấy đạt đến mức hoàn hảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.