出生率

出生率
chūshēng
xuất sinh luật

tỷ lệ sinh; tỷ suất sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ sinh; tỷ suất sinh

    • Tỷ lệ sinh của quốc gia này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.