出生入死

出生入死
chūshēng
xuất sinh nhập tử

liều sinh liều tử; xuất sinh nhập tử [thành ngữ]

3 nghĩa#28105
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    liều sinh liều tử; xuất sinh nhập tử [thành ngữ]

    • Họ đã trải qua sinh tử để bảo vệ đất nước chúng ta.

  2. tính từ

    liều mình vào sinh ra tử; sẵn sàng xả thân [thành ngữ]

    • Họ đã xông pha vào sinh ra tử để bảo vệ đất nước chúng ta.

  3. tính từ

    dũng cảm; dũng mãnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.