Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出版社
出版社
xuất bản xã
nhà xuất bản
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13391
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà xuất bản
中出版书籍和刊物的机构chūbǎn shūjí hé kānwù de jīgòu
- 。
Nhà xuất bản này rất nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
- 反phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
出版社
Phồn thể出
xuất bản xã
nhà xuất bản
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13391
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà xuất bản
中出版书籍和刊物的机构chūbǎn shūjí hé kānwù de jīgòu
- 。
Nhà xuất bản này rất nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
- 反phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾