Tới nội dung chính

出版社

出版社
chūbǎnshè
xuất bản xã

nhà xuất bản

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13391
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà xuất bản

    中出版书籍和刊物的机构chūbǎn shūjí hé kānwù de jīgòu

    • 。

      Nhà xuất bản này rất nổi tiếng.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu