出溜屁

出溜屁
chūliu
xuất lựu thí

trung tiện thầm; đánh rắm không tiếng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tiện thầm; đánh rắm không tiếng

    • Anh ấy đánh rắm không tiếng động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.