出水口

出水口
chūshuǐkǒu
xuất thuỷ khẩu

miệng xả nước; cửa thoát nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    miệng xả nước; cửa thoát nước

    • Cửa thoát nước này bị tắc rồi.

  2. danh từ

    miệng thoát nước; lỗ xả nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.