出月子

出月子
chūyuèzi
xuất nguyệt tử

hết tháng ở cữ; mãn cữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hết tháng ở cữ; mãn cữ

    • Cô ấy sẽ hết cữ vào tuần tới.

  2. động từ

    hết thời gian ở cữ; ra khỏi tháng ở cữ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.