出家人

出家人
chūjiārén
xuất gia nhân

người xuất gia; tu sĩ (Phật giáo hoặc Đạo giáo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người xuất gia; tu sĩ (Phật giáo hoặc Đạo giáo)

    • Anh ấy muốn trở thành một nhà sư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.