出嫁

出嫁
chūjià
xuất giá

xuất giá; lấy chồng

1 nghĩa#28399
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất giá; lấy chồng

    • Năm nay cô ấy sẽ kết hôn.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.