出圈儿

出圈儿
chūquānr
xuất khuyên nhi

vượt ra ngoài phạm vi; (khẩu) gây chú ý rộng rãi; viral

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vượt ra ngoài phạm vi; (khẩu) gây chú ý rộng rãi; viral

    • Bạn đừng vượt quá giới hạn.

  2. động từ

    đi quá giới hạn; vượt khuôn khổ

    • Bạn đừng đi quá xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.