出厂设置

出厂设置
chūchǎngshèzhì
xuất xưởng thiết trí

cài đặt gốc (của nhà sản xuất); thiết lập mặc định xuất xưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cài đặt gốc (của nhà sản xuất); thiết lập mặc định xuất xưởng

    • Vui lòng khôi phục cài đặt gốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.