出厂价

出厂价
chūchǎngjià
xuất xưởng giá

giá xuất xưởng; giá tại nhà máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá xuất xưởng; giá tại nhà máy

    • Giá xuất xưởng của sản phẩm này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.