Tới nội dung chính

出书

出书
chūshū
xuất thư

xuất bản sách

1 nghĩa#33788
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xuất bản sách

    • 。

      Anh ấy muốn xuất bản sách.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu