出书

出书
chūshū
xuất thư

xuất bản sách

1 nghĩa#33788
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất bản sách

    • Anh ấy muốn xuất bản sách.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.