凹造型

凹造型
āozàoxíng
ao tạo hình

(khẩu) tạo dáng; làm dáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) tạo dáng; làm dáng

    • Cô ấy thích tạo dáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.