- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
độ lồi; độ cong lồi
độ lồi; độ cong lồi
Độ lồi của hình này là bao nhiêu?
độ lồi; độ cong lồi
độ lồi; độ cong lồi
Độ lồi của hình này là bao nhiêu?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.