凶暴

凶暴
xiōngbào
hung bạo

hung hãn; tàn bạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hung hãn; tàn bạo

    • Anh ta là một người hung bạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.