- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)
sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)
Tôi thích salad sốt Caesar.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)
sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)
Tôi thích salad sốt Caesar.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.