凯撒酱

凯撒酱
Kǎijiàng
khải tản tương

sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt Caesar (loại sốt dùng trong món salad Caesar)

    • Tôi thích salad sốt Caesar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.