凯夫拉

凯夫拉
Kǎi
khải phu lạp

Kevlar (loại vật liệu sợi tổng hợp siêu bền)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kevlar (loại vật liệu sợi tổng hợp siêu bền)

    • Kevlar là một loại sợi tổng hợp rất bền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.