- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
hiếm như lông phượng sừng lân (vật hiếm có, người tài hiếm gặp) [thành ngữ]
hiếm như lông phượng sừng lân (vật hiếm có, người tài hiếm gặp) [thành ngữ]
Nhân tài như thế này thật sự là hiếm có.
lông phượng sừng lân (hiếm có, ít ỏi) [thành ngữ]
hiếm như lông phượng sừng lân (vật hiếm có, người tài hiếm gặp) [thành ngữ]
hiếm như lông phượng sừng lân (vật hiếm có, người tài hiếm gặp) [thành ngữ]
Nhân tài như thế này thật sự là hiếm có.
lông phượng sừng lân (hiếm có, ít ỏi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.