凡尔赛宫

凡尔赛宫
FáněrsàiGōng
phàm nhĩ tái cung

Cung điện Versailles, Pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cung điện Versailles, Pháp

    • Cung điện Versailles ở Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))BỘ
  • chủ(dấu chấm, vật trên bàn)HỘI Ý

Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.