几进宫

几进宫
jìngōng
kỷ tiến cung

(lóng) kẻ tái phạm nhiều lần; tù nhiều lần vào tù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) kẻ tái phạm nhiều lần; tù nhiều lần vào tù

    • Anh ta là một tên tội phạm tái phạm nhiều lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.