- 几cơ(cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
xác suất; tỉ lệ cơ hội
xác suất; tỉ lệ cơ hội
中事情发生的可能性大小shìqing fāshēng de kěnéngxìng dàoxiǎo
Tỷ lệ thành công rất nhỏ.
có thể; khả năng
中某事发生的可能性大小,用百分比或分数表示mǒushì fāshēng de kěnéngxìng dàxiǎo、yòng bǎifēnbǐ huò fēnshù biǎoshì
Khả năng việc này xảy ra rất nhỏ.
xác suất; tỉ lệ cơ hội
xác suất; tỉ lệ cơ hội
中事情发生的可能性大小shìqing fāshēng de kěnéngxìng dàoxiǎo
Tỷ lệ thành công rất nhỏ.
có thể; khả năng
中某事发生的可能性大小,用百分比或分数表示mǒushì fāshēng de kěnéngxìng dàxiǎo、yòng bǎifēnbǐ huò fēnshù biǎoshì
Khả năng việc này xảy ra rất nhỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.