几点

几点
diǎn
kỷ điểm

khi nào?; lúc nào?

2 nghĩa#3257
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    khi nào?; lúc nào?

    询问时间的钟点xúnwèn shíjiān de zhōngdiǎn

    • Mấy giờ bạn đi ngủ?

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Bây giờ là mấy giờ rồi?

    • Bây giờ là mấy giờ?

    • Mấy giờ rồi?

  2. đại từ

    ngày nào; bao giờ

    什么时候;在一天中的哪个小时shénme shíhou; zài yī tiān zhōng de nǎge xiǎoshí

    • Mấy giờ bạn về nhà?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.