几点
几点
kỷ điểm
khi nào?; lúc nào?
2 nghĩa#3257
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
khi nào?; lúc nào?
中询问时间的钟点xúnwèn shíjiān de zhōngdiǎn
- ?
Mấy giờ bạn đi ngủ?
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
- ?
Bây giờ là mấy giờ?
- ?
Mấy giờ rồi?
- 貳代đại từ
ngày nào; bao giờ
中什么时候;在一天中的哪个小时shénme shíhou; zài yī tiān zhōng de nǎge xiǎoshí
- ?
Mấy giờ bạn về nhà?
Đang tải…
几点
Phồn thể幾點
kỷ điểm
khi nào?; lúc nào?
2 nghĩa#3257
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
khi nào?; lúc nào?
中询问时间的钟点xúnwèn shíjiān de zhōngdiǎn
- ?
Mấy giờ bạn đi ngủ?
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
- ?
Bây giờ là mấy giờ?
- ?
Mấy giờ rồi?
- 貳代đại từ
ngày nào; bao giờ
中什么时候;在一天中的哪个小时shénme shíhou; zài yī tiān zhōng de nǎge xiǎoshí
- ?
Mấy giờ bạn về nhà?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 凭píngdựa vào; nương tựa; bằng vào
- 凯kǎikhúc nhạc khải hoàn; (yếu tố ghép) khải
- 凡fánbình thường; thông thường; nói chung
- 几jǐmấy; bao nhiêu (số nhỏ)
- 凤fèngphượng (phượng hoàng)
- 凥jūdạng cũ của 居 [jū]
- 凫fúvịt trời; vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)
- 凮fēngbiến thể cũ của 風|风[feng1]
- 凰huángchim phượng (hoàng) cái; dùng trong "phượng hoàng"
- 凳dèngghế đẩu; ghế đòn
- 㓘
- 凢