- 几cơ(cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
khi nào?; lúc nào?
khi nào?; lúc nào?
中询问时间的钟点xúnwèn shíjiān de zhōngdiǎn
Mấy giờ bạn đi ngủ?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
Bây giờ là mấy giờ?
Mấy giờ rồi?
ngày nào; bao giờ
中什么时候;在一天中的哪个小时shénme shíhou; zài yī tiān zhōng de nǎge xiǎoshí
Mấy giờ bạn về nhà?
khi nào?; lúc nào?
khi nào?; lúc nào?
中询问时间的钟点xúnwèn shíjiān de zhōngdiǎn
Mấy giờ bạn đi ngủ?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
Bây giờ là mấy giờ?
Mấy giờ rồi?
ngày nào; bao giờ
中什么时候;在一天中的哪个小时shénme shíhou; zài yī tiān zhōng de nǎge xiǎoshí
Mấy giờ bạn về nhà?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.