几年来

几年来
niánlái
kỷ niên lai

trong mấy năm qua; mấy năm trở lại đây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    trong mấy năm qua; mấy năm trở lại đây

    • Mấy năm nay, anh ấy vẫn luôn sống ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.