几天来

几天来
tiānlái
kỷ thiên lai

mấy ngày nay; trong vài ngày qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    mấy ngày nay; trong vài ngày qua

    • Mấy ngày nay, anh ấy luôn bận rộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))HỘI Ý

Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.