liè
liệt
bộ băng · 8 nét

lạnh buốt; lạnh cóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lạnh buốt; lạnh cóng

    • Gió lạnh buốt giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.