Tới nội dung chính

冽

冽
liè
liệt
⼎bộ băng · 8 nét

lạnh buốt; lạnh cóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lạnh buốt; lạnh cóng

    • 。

      Gió lạnh buốt giá.

冽
liè
liệt
BỘ THỦ⼎
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu