冷面

冷面
lěngmiàn
lạnh diện

mì lạnh naengmyeon (món mì lạnh của Hàn Quốc)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mì lạnh naengmyeon (món mì lạnh của Hàn Quốc)

    • Tôi thích ăn mì lạnh.

  2. tính từ

    vẻ mặt lạnh lùng; nghiêm nghị

    • Anh ấy là một người lạnh lùng.

  3. tính từ

    lạnh lùng; nghiêm khắc; mì lạnh (món ăn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH

Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.