冲冲

冲冲
chōngchōng
xung xung

đột ngột; bừng bừng (nổi giận)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đột ngột; bừng bừng (nổi giận)

    • Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.