冬青

冬青
dōngqīng
đông thanh

cây đông thanh; cây nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae)

1 nghĩa#31737
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây đông thanh; cây nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae)

    • Cây đông thanh vẫn xanh tươi vào mùa đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.