冬蛰

冬蛰
dōngzhé
đông trập

ngủ đông; đông miên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngủ đông; đông miên

    • Một số loài động vật sẽ ngủ đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.