冬月

冬月
Dōngyuè
đông nguyệt

tháng mười một âm lịch; tháng Đông (tháng 11 âm lịch)

1 nghĩa#28278
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng mười một âm lịch; tháng Đông (tháng 11 âm lịch)

    • Đông nguyệt là tháng 11 âm lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.