- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng mười một âm lịch; tháng Đông (tháng 11 âm lịch)
tháng mười một âm lịch; tháng Đông (tháng 11 âm lịch)
Đông nguyệt là tháng 11 âm lịch.
tháng mười một âm lịch; tháng Đông (tháng 11 âm lịch)
tháng mười một âm lịch; tháng Đông (tháng 11 âm lịch)
Đông nguyệt là tháng 11 âm lịch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.