冬字头

冬字头
dōngtóu
đông tự đầu

tên gọi của bộ thành phần "đi chậm" 夂 trong các chữ Hán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên gọi của bộ thành phần "đi chậm" 夂 trong các chữ Hán

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.