冬令

冬令
dōnglìng
đông lệnh

mùa đông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa đông

    • Mùa đông đến, thời tiết lạnh giá.

  2. danh từ

    khí hậu mùa đông; mùa đông

    • Mùa đông, thời tiết lạnh giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.