农庄

农庄
nóngzhuāng
nông trang

trang trại; nông trang

2 nghĩa#23596
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang trại; nông trang

    • Trang trại này rất lớn.

  2. danh từ

    nông trại; nông trường

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.