军训

军训
jūnxùn
quân huấn

huấn luyện quân sự; học quân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    huấn luyện quân sự; học quân sự

    • Trường chúng tôi huấn luyện quân sự hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.