军备

军备
jūnbèi
quân bị

vũ trang; quân bị; trang bị quân sự

2 nghĩa#34920
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ trang; quân bị; trang bị quân sự

    • Quốc gia này đang tăng cường quân bị.

  2. danh từ

    vũ khí; quân bị; trang bị quân sự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.