Tới nội dung chính

军备

军备
jūnbèi
quân bị

vũ trang; quân bị; trang bị quân sự

2 nghĩa#34920
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vũ trang; quân bị; trang bị quân sự

    • 。

      Quốc gia này đang tăng cường quân bị.

  2. 貳名danh từ

    vũ khí; quân bị; trang bị quân sự

军
jūn
quân
BỘ THỦ⾞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu