军医

军医
jūn
quân y

bác sĩ quân y

1 nghĩa#20414
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bác sĩ quân y

    • Anh ấy là một quân y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.