写字板

写字板
xiěbǎn
tả tự bản

bảng viết; bảng ghi chữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng viết; bảng ghi chữ

    • Tôi dùng bảng viết để viết chữ.

  2. danh từ

    bảng viết chữ; bảng trắng

    • Làm ơn đưa cái bảng viết này cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(mái che, tấm phủ)BỘ
  • dữ(ban cho, trao cho)HỘI Ý

Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.