冗长辩论

冗长辩论
rǒngchángbiànlùn
nhũng trường biện luận

cuộc tranh luận dài dòng; filibuster (chiến thuật trì hoãn bằng phát biểu dài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộc tranh luận dài dòng; filibuster (chiến thuật trì hoãn bằng phát biểu dài)

    • Thảo luận dài dòng là lãng phí thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.