冗赘

冗赘
rǒngzhuì
nhũng chuế

dài dòng; rườm rà; thừa thãi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dài dòng; rườm rà; thừa thãi

    • Bài viết của anh ấy hơi dài dòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.