冗员

冗员
rǒngyuán
nhũng viên

nhân viên dư thừa; biên chế phình to

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên dư thừa; biên chế phình to

    • Công ty đang cắt giảm nhân sự thừa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.