冗位

冗位
rǒngwèi
nhũng vị

chức vụ dư thừa; vị trí không cần thiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức vụ dư thừa; vị trí không cần thiết

    • Hệ thống này có nhiều vị trí dự phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.