再临

再临
zàilín
tái lâm

đến lại; giáng lâm lần nữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến lại; giáng lâm lần nữa

    • Anh ấy lại đến thế gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.