Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内部斗争
内部斗争
nội bộ đấu tranh
đấu tranh nội bộ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đấu tranh nội bộ
- 。
Cuộc đấu tranh nội bộ của công ty rất khốc liệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内部斗争
Phồn thể內部鬥爭
nội bộ đấu tranh
đấu tranh nội bộ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đấu tranh nội bộ
- 。
Cuộc đấu tranh nội bộ của công ty rất khốc liệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.